慎重審議地

thận trọng thẩm nghị địa

Hán Việt: thận trọng thẩm nghị địa

Tổng quan

xem deliberative

Cấu tạo: (thận) + (trọng) + (thẩm) + (nghị) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem deliberative