慕尼黑協定 mù ní hēi xié dìng · mộ ni hắc hiệp định Hán Việt: mộ ni hắc hiệp định · Pinyin: mù ní hēi xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 尼 (ni) + 黑 (hắc) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyinmù ní hēi xié dìngHán Việtmộ ni hắc hiệp địnhCấu tạo慕 + 尼 + 黑 + 協 + 定 · mộ + ni + hắc + hiệp + định nghĩa thành phần: mộ + ni + hắc + hiệp + định