慕尼黑慘案 mù ní hēi cǎn àn · mộ ni hắc thảm án Hán Việt: mộ ni hắc thảm án · Pinyin: mù ní hēi cǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 尼 (ni) + 黑 (hắc) + 慘 (thảm) + 案 (án)Pinyinmù ní hēi cǎn ànHán Việtmộ ni hắc thảm ánCấu tạo慕 + 尼 + 黑 + 慘 + 案 · mộ + ni + hắc + thảm + án nghĩa thành phần: mộ + ni + hắc + thảm + án