慕尼黑會議 mù ní hēi huì yì · mộ ni hắc hội nghị Hán Việt: mộ ni hắc hội nghị · Pinyin: mù ní hēi huì yì Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 尼 (ni) + 黑 (hắc) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinmù ní hēi huì yìHán Việtmộ ni hắc hội nghịCấu tạo慕 + 尼 + 黑 + 會 + 議 · mộ + ni + hắc + hội + nghị nghĩa thành phần: mộ + ni + hắc + hội + nghị