慘無天日

cǎn wú tiān rì thảm vô thiên nhật

Hán Việt: thảm vô thiên nhật · Pinyin: cǎn wú tiān rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (vô) + (thiên) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慘無天日 ǎnwútiānrì f.e. 1. sad and gloomy; lamentable 2. gloomy view of the future

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

昏天黑地