慙汗 tàm hãn Hán Việt: tàm hãn Tổng quan Hổ thẹn mà đổ mồ hôi Cấu tạo: 慙 (tàm) + 汗 (hãn)Hán Việttàm hãnTừ loạithànhCấu tạo慙 + 汗 · tàm + hãn nghĩa thành phần: tàm + hãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hổ thẹn đổ mồ hôi Từ liên quan Gần nghĩa慙德 · 慙怍 · 慙恨 · 慙愧 · 慙羞 · 汗下 · 汗国 · 汗孔