慙恨 tàm hận Hán Việt: tàm hận Tổng quan Hổ thẹn mà tự giận mình Cấu tạo: 慙 (tàm) + 恨 (hận)Hán Việttàm hậnTừ loạitínhCấu tạo慙 + 恨 · tàm + hận nghĩa thành phần: tàm + hận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hổ thẹn Từ liên quan Gần nghĩa恨事 · 恨人 · 恨回 · 恨国 · 恨嫁 · 恨恨 · 恨恶 · 恨意