慝作

thắc tác

Hán Việt: thắc tác

Tổng quan

Cấu tạo: 慝 (thắc) + 作 (tác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱