慢工出細活

màn gōng chū xì huó mạn công xuất tế hoạt

Hán Việt: mạn công xuất tế hoạt · Pinyin: màn gōng chū xì huó

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (công) + (xuất) + (tế) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)工作速度緩慢,才能產生精細的成品。如:「王師傅真不愧是巧匠,慢工出細活,作品樣樣精巧絕倫。」也作「慢工出巧匠」、「慢工出細貨」。

Eng

  • Cihui 慢工出細活 àngōng chū xìhuó f.e. slow/deliberate work yields fine products