慢工出細活

màn gōng chū xì huó mạn công xuất tế hoạt

Hán Việt: mạn công xuất tế hoạt · Pinyin: màn gōng chū xì huó

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (công) + (xuất) + (tế) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不急于求成,精心制作,才能出完美的产品。

Eng

  • Cihui 慢工出細活 àngōng chū xìhuó f.e. slow/deliberate work yields fine products