慢性尿毒症
mạn tính niệu độc chứng
Hán Việt: mạn tính niệu độc chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 慢 (mạn) + 性 (tính) + 尿 (niệu) + 毒 (độc) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 慢性尿毒癥 ànxìng niàodúzhèng n. <med.> chronic uremia
Hán Việt: mạn tính niệu độc chứng
Cấu tạo: 慢 (mạn) + 性 (tính) + 尿 (niệu) + 毒 (độc) + 症 (chứng)