慢性鼻竇炎 màn xìng bí dòu yán · mạn tính tị đậu viêm Hán Việt: mạn tính tị đậu viêm · Pinyin: màn xìng bí dòu yán Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 性 (tính) + 鼻 (tị) + 竇 (đậu) + 炎 (viêm)Pinyinmàn xìng bí dòu yánHán Việtmạn tính tị đậu viêmCấu tạo慢 + 性 + 鼻 + 竇 + 炎 · mạn + tính + tị + đậu + viêm nghĩa thành phần: mạn + tính + tị + đậu + viêm