慢條斯理兒 mạn điều tư lí nhi Hán Việt: mạn điều tư lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 慢 (mạn) + 條 (điều) + 斯 (tư) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn điều tư lí nhiCấu tạo慢 + 條 + 斯 + 理 + 兒 · mạn + điều + tư + lí + nhi nghĩa thành phần: mạn + điều + tư + lí + nhi Nghĩa EngCihui 慢條斯理兒 àntiáosīlǐr ►See màntiáosīlǐ