慣性參考系 guàn xìng cān kǎo xì · quán tính tham khảo hệ Hán Việt: quán tính tham khảo hệ · Pinyin: guàn xìng cān kǎo xì Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 參 (tham) + 考 (khảo) + 系 (hệ)Pinyinguàn xìng cān kǎo xìHán Việtquán tính tham khảo hệCấu tạo慣 + 性 + 參 + 考 + 系 · quán + tính + tham + khảo + hệ nghĩa thành phần: quán + tính + tham + khảo + hệ