慧眼識英雄

huì yǎn shí yīng xióng tuệ nhãn thức anh hùng

Hán Việt: tuệ nhãn thức anh hùng · Pinyin: huì yǎn shí yīng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (nhãn) + (thức) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慧眼:佛教所说的“五眼”之一,今泛指敏锐的眼力。称赞人善于识别人才。

Eng

  • Cihui 慧眼識英雄 uìyǎn shí yīngxióng f.e. Discerning eyes can tell greatness from mediocrity.