慧解脱罗汉
tuệ giải thoát la hán
Hán Việt: tuệ giải thoát la hán
Tổng quan
huệ giải thoát la hán (術語)二種羅漢之一。見羅漢條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui huệ giải thoát la hán (術語)二種羅漢之一。見羅漢條。☸
Hán Việt: tuệ giải thoát la hán
huệ giải thoát la hán (術語)二種羅漢之一。見羅漢條。☸