慨嘆
khái thán
Hán Việt: khái thán · Pinyin: kǎi tàn
Tổng quan
thở dài tiếc nuối | than thở
Nghĩa
Việt
- Cihui thở dài tiếc nuối | than thở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感慨嘆息。如:「看到故居傾頹,到處是斷垣殘瓦,他不禁慨嘆戰火的無情。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有所感触而叹息:不胜~|~不已。
Eng
- CC-CEDICT to sigh with regret|lament
- Cihui to sigh with regret; lament
ja
- JMdict deploring|lamentation|regret|complaint