慰情聊勝無 wèi qíng liáo shèng wú · úy tình liêu thắng vô Hán Việt: úy tình liêu thắng vô · Pinyin: wèi qíng liáo shèng wú Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 情 (tình) + 聊 (liêu) + 勝 (thắng) + 無 (vô)Pinyinwèi qíng liáo shèng wúHán Việtúy tình liêu thắng vôCấu tạo慰 + 情 + 聊 + 勝 + 無 · úy + tình + liêu + thắng + vô nghĩa thành phần: úy + tình + liêu + thắng + vô