慰问的 úy vấn đích Hán Việt: úy vấn đích Tổng quan chia buồn an ủi, giải khuây, làm nguôi lòng Cấu tạo: 慰 (úy) + 問 (vấn) + 的 (đích)Hán Việtúy vấn đíchTừ loạitínhCấu tạo慰 + 問 + 的 · úy + vấn + đích nghĩa thành phần: úy + vấn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chia buồnMainlandKaggle Zh-Vi condolatory Từ liên quan Gần nghĩa慰问金 · 慰問 · 慰問病人 · 慰问 · 慰問金 · 慰问信 · 慰问团 · 问的