慷國家之慨

khảng quốc gia chi khái

Hán Việt: khảng quốc gia chi khái

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (quốc) + (gia) + (chi) + (khái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慷國家之慨 āng guójiāzhīkǎi f.e. be generous at the expense of the state