慷慨仗義

kāng kǎi zhàng yì khảng khái trượng nghĩa

Hán Việt: khảng khái trượng nghĩa · Pinyin: kāng kǎi zhàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (trượng) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗义:讲义气。为了讲情谊或主持公道而毫不吝啬地帮助别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 仗义讲义气。为了讲情谊或主持公道而毫不吝啬地帮助别人。

Eng

  • Cihui 慷慨仗義 āngkǎizhàngyì f.e. act in a just and generous manner

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

急公好义