憂鬱性木僵 ưu úc tính mộc cương Hán Việt: ưu úc tính mộc cương Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 鬱 (úc) + 性 (tính) + 木 (mộc) + 僵 (cương)Hán Việtưu úc tính mộc cươngCấu tạo憂 + 鬱 + 性 + 木 + 僵 · ưu + úc + tính + mộc + cương nghĩa thành phần: ưu + úc + tính + mộc + cương Nghĩa EngCihui psychocoma