憑空捏造
bằng không niết tạo
Hán Việt: bằng không niết tạo · Pinyin: píng kōng niē zào
Tổng quan
bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ) | vu khống
Nghĩa
Việt
- Cihui bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ) | vu khống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毫無根據的擅加偽做。明.沈德符《萬曆野獲編補遺.土司.土官承襲》:「近世作偽者多憑空捏造,苟得金錢,兵部武選司吏胥概為准行。」
Eng
- CC-CEDICT fabrication relying on nothing (idiom); frame-up
- Cihui 憑空捏造 íngkōngniēzào f.e. make something out of nothing; fabricate