憑記憶演奏 píng jìyì yǎnzòu · bằng kí ức diễn tấu Hán Việt: bằng kí ức diễn tấu · Pinyin: píng jìyì yǎnzòu Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 演 (diễn) + 奏 (tấu)Pinyinpíng jìyì yǎnzòuHán Việtbằng kí ức diễn tấuCấu tạo憑 + 記 + 憶 + 演 + 奏 · bằng + kí + ức + diễn + tấu nghĩa thành phần: bằng + kí + ức + diễn + tấu Nghĩa EngCihui play by ear