憑說明售貨
bằng thuyết minh thụ hóa
Hán Việt: bằng thuyết minh thụ hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 售 (thụ) + 貨 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 憑說明售貨 íng shuōmíng shòuhuò v.p. sale by specification
Hán Việt: bằng thuyết minh thụ hóa
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 售 (thụ) + 貨 (hóa)