憤世嫉俗者

phẫn thế tật tục giả

Hán Việt: phẫn thế tật tục giả

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (thế) + (tật) + (tục) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憤世嫉俗者 ènshìjísúzhě n. cynic; misanthrope