憤怒的葡萄 fèn nù dì pú táo · phẫn nộ đích bồ đào Hán Việt: phẫn nộ đích bồ đào · Pinyin: fèn nù dì pú táo Tổng quan Cấu tạo: 憤 (phẫn) + 怒 (nộ) + 的 (đích) + 葡 (bồ) + 萄 (đào)Pinyinfèn nù dì pú táoHán Việtphẫn nộ đích bồ đàoCấu tạo憤 + 怒 + 的 + 葡 + 萄 · phẫn + nộ + đích + bồ + đào nghĩa thành phần: phẫn + nộ + đích + bồ + đào