憨厚
hàm hậu
Hán Việt: hàm hậu · Pinyin: hān hou
Tổng quan
chân chất và thật thà | thẳng thắn
Nghĩa
Việt
- Cihui chân chất và thật thà | thẳng thắn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正直厚道。如:「他為人憨厚老實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朴实厚道:为人~。
Eng
- CC-CEDICT simple and honest|straightforward
- Cihui simple and honest; straightforward