懈怠賊 giải đãi tặc Hán Việt: giải đãi tặc Tổng quan (術語)懈怠賊道心,故云。智度論十五曰:「一切諸賊中,無過懈怠賊。」☸ Cấu tạo: 懈 (giải) + 怠 (đãi) + 贼 (tặc)Hán Việtgiải đãi tặcCấu tạo懈 + 怠 + 贼 · giải + đãi + tặc nghĩa thành phần: giải + đãi + tặc Nghĩa ViệtCihui (術語)懈怠賊道心,故云。智度論十五曰:「一切諸賊中,無過懈怠賊。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa懈怠 · 懈怠耕者經