應急的東西

ứng cấp đích đông tây

Hán Việt: ứng cấp đích đông tây

Tổng quan

Cái thay thế tạm thời; cái dùng tam thời, tạm thời thay thế

Cấu tạo: (ứng) + (cấp) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cái thay thế tạm thời; cái dùng tam thời, tạm thời thay thế