應收入金額 ứng thu nhập kim ngạch Hán Việt: ứng thu nhập kim ngạch Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Hán Việtứng thu nhập kim ngạchCấu tạo應 + 收 + 入 + 金 + 額 · ứng + thu + nhập + kim + ngạch nghĩa thành phần: ứng + thu + nhập + kim + ngạch Nghĩa EngCihui 應收入金額 īngshōurù jīn'é n. amount receivable M:²bǐ