應用性研究
ứng dụng tính nghiên cứu
Hán Việt: ứng dụng tính nghiên cứu
Tổng quan
Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 應用性研究 ìngyòngxìng yánjiū n. applied research
Hán Việt: ứng dụng tính nghiên cứu
Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)