懶散地伸開

lại tán địa thân khai

Hán Việt: lại tán địa thân khai

Tổng quan

sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải, sự vươn vai, nằm dài ra, nằm ườn ra, vươn vai, nguệch ngoạc (chữ viết), bò lan ngổn ngang (cây), (quân sự) rải (quân) ngổn ngang

Cấu tạo: (lại) + (tán) + (địa) + (thân) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải, sự vươn vai, nằm dài ra, nằm ườn ra, vươn vai, nguệch ngoạc (chữ viết), bò lan ngổn ngang (cây), (quân sự) rải (quân) ngổn ngang