懣憤

mèn fènmuộn phẫn

Hán Việt: muộn phẫn · Pinyin: mèn fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烦闷抑郁。

Cấu tạo: 懣 (muộn) + 憤 (phẫn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

憤富 · 憤怒 · 憤恨 · 憤憤 · 憤慨 · 憤懣 · 憤激 · 憤然