懷中的嬰兒
hoài trung đích anh nhi
Hán Việt: hoài trung đích anh nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 懷 (hoài) + 中 (trung) + 的 (đích) + 嬰 (anh) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui babe in arms
Hán Việt: hoài trung đích anh nhi
Cấu tạo: 懷 (hoài) + 中 (trung) + 的 (đích) + 嬰 (anh) + 兒 (nhi)