懷化

huái huàhoài hóa

Hán Việt: hoài hóa · Pinyin: huái huà

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Hoài Hóa ở Hồ Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.归服向化。

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoài Hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.归服向化。

Eng

  • Cihui see 懷化市; 怀化市

Đức

  • Handedict Huaihua (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

懷化縣 · 懷化市 · 化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作