懸帶

xuán dàihuyền đái

Hán Việt: huyền đái · Pinyin: xuán dài

Tổng quan

đai đỡ (để cố định chi bị thương v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹携带。

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đai treo
  • Google Alex v6 dây treo
  • Tần suất từ treo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹携带。
  • Kaggle Zh-Vi suspensory

Eng

  • Cihui sling (for immobilizing an injured limb etc)
  • Tần suất từ sling (for immobilizing an injured limb etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動