带下

dài xiàđái hạ

Hán Việt: đái hạ · Pinyin: dài xià

Tổng quan

bệnh khí hư

新华 · Tân Hoa Đại lục

中医指白带不正常的病。

Cấu tạo: 帶 (đái) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh bạch đới: bệnh khí hư
  • Tần suất từ bệnh khí hư
  • Biên soạn leucorrhoea

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指白带不正常的病。

Eng

  • Cihui 帶下 àixià n. leucorrhoea
  • Tần suất từ n. leucorrhoea

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人