懸掛滑翔機

xuánguà huáxiángjī huyền quải hoạt tường ki

Hán Việt: huyền quải hoạt tường ki · Pinyin: xuánguà huáxiángjī

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (quải) + (hoạt) + (tường) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hang glider