懸旍 xuán jīng Pinyin: xuán jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挂着的旌旗。 2.挂起旌旗。 Cấu tạo: 懸 (huyền) + 旍Pinyinxuán jīngCấu tạo懸 + 旍 Từ liên quan Gần nghĩa悬乎 · 懸停 · 懸垂 · 懸壺 · 懸岩 · 懸崖 · 懸帶 · 懸念