懸浮顆粒物
huyền phù khỏa lạp vật
Hán Việt: huyền phù khỏa lạp vật · Pinyin: xuán fú kē lì wù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 懸浮顆粒物 uánfú kēlìwù n. suspended particles
Hán Việt: huyền phù khỏa lạp vật · Pinyin: xuán fú kē lì wù