懸耜 xuán sì·huyền tỉ Hán Việt: huyền tỉ · Pinyin: xuán sì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挂起农具。谓停止耕作,荒废农事。 Cấu tạo: 懸 (huyền) + 耜 (tỉ)Pinyinxuán sìHán Việthuyền tỉCấu tạo懸 + 耜 · huyền + tỉ nghĩa thành phần: huyền + tỉ Từ liên quan Gần nghĩa悬乎 · 懸停 · 懸垂 · 懸壺 · 懸岩 · 懸崖 · 懸帶 · 懸念