懸雍垂縫術

huyền ung thùy phùng thuật

Hán Việt: huyền ung thùy phùng thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (ung) + (thùy) + (phùng) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kionorrhaphy