懸雍垂鬆弛
huyền ung thùy tông thỉ
Hán Việt: huyền ung thùy tông thỉ
Tổng quan
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 鬆 (tông) + 弛 (thỉ)
Nghĩa
Eng
- Cihui staphylodialysis
Hán Việt: huyền ung thùy tông thỉ
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 鬆 (tông) + 弛 (thỉ)