懸雍垂鬆弛

huyền ung thùy tông thỉ

Hán Việt: huyền ung thùy tông thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (ung) + (thùy) + (tông) + (thỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui staphylodialysis