懸體測定法
huyền thể trắc định pháp
Hán Việt: huyền thể trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 體 (thể) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui tyndallimetry
Hán Việt: huyền thể trắc định pháp
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 體 (thể) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)