懺法堂 sám pháp đường Hán Việt: sám pháp đường Tổng quan (堂塔)法華三昧堂之異名。法華懺法,即法華三昧之法也。☸ Cấu tạo: 忏 (sám) + 法 (pháp) + 堂 (đường)Hán Việtsám pháp đườngCấu tạo忏 + 法 + 堂 · sám + pháp + đường nghĩa thành phần: sám + pháp + đường Nghĩa ViệtCihui (堂塔)法華三昧堂之異名。法華懺法,即法華三昧之法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa懺法 · 法堂 · 忏法