戈壁大沙漠 qua bích đại sa mạc Hán Việt: qua bích đại sa mạc Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích) + 大 (đại) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)Hán Việtqua bích đại sa mạcCấu tạo戈 + 壁 + 大 + 沙 + 漠 · qua + bích + đại + sa + mạc nghĩa thành phần: qua + bích + đại + sa + mạc Nghĩa EngCihui 戈壁大沙漠 ēbì Dàshāmò p.w. the Gobi desert M:²kuài/¹piàn