戈壁阿爾泰省
qua bích a nhĩ thái tỉnh
Hán Việt: qua bích a nhĩ thái tỉnh · Pinyin: gē bì ā ěr tài xǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 泰 (thái) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: qua bích a nhĩ thái tỉnh · Pinyin: gē bì ā ěr tài xǐng
Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 泰 (thái) + 省 (tỉnh)