戈特弗裡德 gē tè fú lǐ dé · qua đặc phất lí đức Hán Việt: qua đặc phất lí đức · Pinyin: gē tè fú lǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức)Pinyingē tè fú lǐ déHán Việtqua đặc phất lí đứcCấu tạo戈 + 特 + 弗 + 裡 + 德 · qua + đặc + phất + lí + đức nghĩa thành phần: qua + đặc + phất + lí + đức