戈蘭佩爾松 gē lán pèi ěr sōng · qua lan bội nhĩ tùng Hán Việt: qua lan bội nhĩ tùng · Pinyin: gē lán pèi ěr sōng Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 蘭 (lan) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 松 (tùng)Pinyingē lán pèi ěr sōngHán Việtqua lan bội nhĩ tùngCấu tạo戈 + 蘭 + 佩 + 爾 + 松 · qua + lan + bội + nhĩ + tùng nghĩa thành phần: qua + lan + bội + nhĩ + tùng